公選
công tuyển
Hán Việt: công tuyển · Pinyin: gōng xuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓公开盐﹐公众荐举。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓公开盐﹐公众荐举。
Eng
- Cihui 公選 ōngxuǎn* v. elect/choose sb. to fill a particular position
Hán Việt: công tuyển · Pinyin: gōng xuǎn