公里
công lí
Hán Việt: công lí · Pinyin: gōng lǐ
Tổng quan
kilômét ây số, tức 1000 thước tây. công lí công lí ☆Cây số, tức 1000 thước tây.
Nghĩa
Việt
- Cihui kilômét ây số, tức 1000 thước tây. công lí công lí ☆Cây số, tức 1000 thước tây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示長度的單位。一公里等於一千米。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公制长度单位。一公里等于一千米﹐合二市里。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公制长度单位。一公里等于一千米﹐合二市里。
Eng
- CC-CEDICT kilometer
- Cihui kilometer