公里

gōng lǐcông lí

Hán Việt: công lí · Pinyin: gōng lǐ

Tổng quan

Cây số, tức 1000 thước tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公制长度单位。一公里等于一千米﹐合二市里。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

量詞。表示長度的單位。一公里等於一千米。

Cấu tạo: 公 (công) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kilômét
  • VietPhrases km
  • Biên soạn 公里 gōnglǐ* m. kilometer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示長度的單位。一公里等於一千米。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制长度单位。一公里等于一千米﹐合二市里。
  • Kaggle Zh-Vi kilometer

Eng

  • Cihui kilometer

Đức

  • Handedict Kilometer(km, eine Längeneinheit) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公里时 · 公里的 · 公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了