公釐
công li
Hán Việt: công li · Pinyin: gōng lí
Tổng quan
milimét
Nghĩa
Việt
- Cihui milimét
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"毫米"; 公制长度单位。一千公厘等于一米。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"毫米"。 2.公制长度单位。一千公厘等于一米。
Eng
- CC-CEDICT millimeter
- Cihui millimeter