公金
công kim
Hán Việt: công kim · Pinyin: gōng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公家的金钱; 复姓。春秋秦公子金之后﹐有公金氏。见《广韵.平东》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公家的金钱。 2.复姓。春秋秦公子金之后﹐有公金氏。见《广韵.平东》。
ja
- JMdict public funds
Hán Việt: công kim · Pinyin: gōng jīn