公鑑
công giám
Hán Việt: công giám · Pinyin: gōng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求对方共同鉴察的敬词。旧时常用为书信套语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求对方共同鉴察的敬词。旧时常用为书信套语。
Eng
- Cihui 公鑒 gōngjiàn n. <wr.> for your information