公鑑 gōng jiàn · công giám Hán Việt: công giám · Pinyin: gōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 鑑 (giám)Pinyingōng jiànHán Việtcông giámCấu tạo公 + 鑑 · công + giám nghĩa thành phần: công + giám Nghĩa EngCihui 公鑒 gōngjiàn n. <wr.> for your information