公關
công quan
Hán Việt: công quan · Pinyin: gōng guān
Tổng quan
quan hệ công chúng
Nghĩa
Việt
- Cihui quan hệ công chúng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.公共關係的縮稱。參見「公共關係」條。 2.代表機構從事溝通、交際及整合意見的人員。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公共关系的简称~部门ㄧ~小姐(从事公关工作的女职员)。
Eng
- CC-CEDICT public relations
- Cihui public relations