公顷
công khoảnh
Hán Việt: công khoảnh · Pinyin: gōng qǐng
Tổng quan
héc-ta
1.公制地积单位﹐一公顷等于一万平方米﹐合十五市亩。
Nghĩa
Việt
- Cihui hecta héc-ta。百公畝。公制地積單位,一公頃等於一萬平方米,合十五市畝。
- Biên soạn 公頃 gōngqǐng* m. hectare
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.公制地积单位﹐一公顷等于一万平方米﹐合十五市亩。
- Kaggle Zh-Vi hectare
Eng
- Cihui hectare
Đức
- Handedict Hektar (Zähl)