公養 gōng yǎng · công dưỡng Hán Việt: công dưỡng · Pinyin: gōng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 養 (dưỡng)Pinyingōng yǎngHán Việtcông dưỡngCấu tạo公 + 養 · công + dưỡng nghĩa thành phần: công + dưỡng Nghĩa EngCihui 公養 gōngyǎng attr. public-raised (of domestic animals)