公餞 gōng jiàn · công tiễn Hán Việt: công tiễn · Pinyin: gōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 餞 (tiễn)Pinyingōng jiànHán Việtcông tiễnCấu tạo公 + 餞 · công + tiễn nghĩa thành phần: công + tiễn