六一 liù yī · lục nhất Hán Việt: lục nhất · Pinyin: liù yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 一 (nhất)Pinyinliù yīHán Việtlục nhấtCấu tạo六 + 一 · lục + nhất nghĩa thành phần: lục + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六一泥"。 2.宋欧阳修晩年的自号。详"六一居士" 3.指六一泉。 4.六一国际儿童节的简称。详"六一儿童节"。