六事经 lục sự kinh Hán Việt: lục sự kinh Tổng quan lục sự kinh (經名)摩登女解行中六事經之略名。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 事 (sự) + 经 (kinh)Hán Việtlục sự kinhCấu tạo六 + 事 + 经 · lục + sự + kinh nghĩa thành phần: lục + sự + kinh Nghĩa ViệtCihui lục sự kinh (經名)摩登女解行中六事經之略名。☸