六億 lục ức Hán Việt: lục ức Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 億 (ức)Hán Việtlục ứcCấu tạo六 + 億 · lục + ức nghĩa thành phần: lục + ức Nghĩa EngCihui 六億 iùyì num. six hundred million; 600,000,000