六作 lục tác Hán Việt: lục tác Tổng quan (名數)見六受條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 作 (tác)Hán Việtlục tácCấu tạo六 + 作 · lục + tác nghĩa thành phần: lục + tác Nghĩa ViệtCihui (名數)見六受條。☸Tần suất từ [bktd] lục tác (名數)見六受條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱