六像 liù xiàng · lục tượng Hán Việt: lục tượng · Pinyin: liù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 像 (tượng)Pinyinliù xiàngHán Việtlục tượngCấu tạo六 + 像 · lục + tượng nghĩa thành phần: lục + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"六象"; 指凤的形象。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"六象"。 2.指凤的形象。