六兒 liù ér · lục nhi Hán Việt: lục nhi · Pinyin: liù ér Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 兒 (nhi)Pinyinliù érHán Việtlục nhiCấu tạo六 + 兒 · lục + nhi nghĩa thành phần: lục + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂剧中家僮的通称﹐犹婢女之称"梅香"。Tân Hoa Tự Điển 1.杂剧中家僮的通称﹐犹婢女之称"梅香"。