六兒 liù ér · lục nhi Hán Việt: lục nhi · Pinyin: liù ér Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 兒 (nhi)Pinyinliù érHán Việtlục nhiCấu tạo六 + 兒 · lục + nhi nghĩa thành phần: lục + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜劇中家僮的通稱。元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「張千云:『六兒,相公呼喚你哩!』」元.無名氏《百花亭》第一折:「六兒云:『莫說我家官人,連六兒也惶恐惶恐。』」