六六鱼 lục lục ngư Hán Việt: lục lục ngư Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 六 (lục) + 鱼 (ngư)Hán Việtlục lục ngưCấu tạo六 + 六 + 鱼 · lục + lục + ngư nghĩa thành phần: lục + lục + ngư