六六鱗 liù liù lín · lục lục lân Hán Việt: lục lục lân · Pinyin: liù liù lín Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 六 (lục) + 鱗 (lân)Pinyinliù liù línHán Việtlục lục lânCấu tạo六 + 六 + 鱗 · lục + lục + lân nghĩa thành phần: lục + lục + lân