六分
lục phân
Hán Việt: lục phân · Pinyin: liù fēn
Tổng quan
sáu phần
Nghĩa
Việt
- Cihui sáu phần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓六分之一; 谓六分长﹐一寸的十分之六; 谓十分之六; 谓分为六等份。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓六分之一。 2.谓六分长﹐一寸的十分之六。 3.谓十分之六。 4.谓分为六等份。