六列

liù liè lục liệt

Hán Việt: lục liệt · Pinyin: liù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古乐名; 谓《古列女传》之母仪﹑贤明﹑仁智﹑贞顺﹑节义﹑辨通六篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐名。 2.谓《古列女传》之母仪﹑贤明﹑仁智﹑贞顺﹑节义﹑辨通六篇。