六刺 liù cì · lục thứ Hán Việt: lục thứ · Pinyin: liù cì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 刺 (thứ)Pinyinliù cìHán Việtlục thứCấu tạo六 + 刺 · lục + thứ nghĩa thành phần: lục + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滩名﹐在安徽省泾县陵阳溪。Tân Hoa Tự Điển 1.滩名﹐在安徽省泾县陵阳溪。