六區

liù qū lục khu

Hán Việt: lục khu · Pinyin: liù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上下四方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上下四方。