六區 liù qū · lục khu Hán Việt: lục khu · Pinyin: liù qū Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 區 (khu)Pinyinliù qūHán Việtlục khuCấu tạo六 + 區 · lục + khu nghĩa thành phần: lục + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上下四方。漢.張衡〈思玄賦〉:「願得遠渡以自娛,上下無常窮六區。」宋.秦觀〈龍丘子真賛〉:「惟龍丘子以大塊為輿,元氣為駒,放意自娛,遊行六區。」