六十六

liù shí liùlục thập lục

Hán Việt: lục thập lục · Pinyin: liù shí liù

Tổng quan

lục thập lục: sáu mươi sáu; sáu mươi sáu

Cấu tạo: 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáu mươi sáu
  • VietPhrases sáu mươi sáu
  • Tần suất từ lục thập lục: sáu mươi sáu; sáu mươi sáu
  • Biên soạn 六十六 iùshíliù num. sixty-six

Eng

  • Cihui 六十六 iùshíliù num. sixty-six
  • Tần suất từ 六十六 iùshíliù num. sixty-six

Đức

  • Handedict 66 (sechsundsechzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

六十一 · 六十七 · 六十卷 · 六十岁 · 六十心 · 六十的 · 十六使 · 十六国