六印 liù yìn · lục ấn Hán Việt: lục ấn · Pinyin: liù yìn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 印 (ấn)Pinyinliù yìnHán Việtlục ấnCấu tạo六 + 印 · lục + ấn nghĩa thành phần: lục + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓六国相印; 六将军印; 唐时官马身上的六种印记。Tân Hoa Tự Điển 1.谓六国相印。 2.六将军印。 3.唐时官马身上的六种印记。