六同 liù tóng · lục đồng Hán Việt: lục đồng · Pinyin: liù tóng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 同 (đồng)Pinyinliù tóngHán Việtlục đồngCấu tạo六 + 同 · lục + đồng nghĩa thành phần: lục + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即六吕。阴律六﹐以铜为管﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即六吕。阴律六﹐以铜为管﹐故名。