六命 liù mìng · lục mệnh Hán Việt: lục mệnh · Pinyin: liù mìng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 命 (mệnh)Pinyinliù mìngHán Việtlục mệnhCấu tạo六 + 命 · lục + mệnh nghĩa thành phần: lục + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代分官爵为九等﹐称九命。六命为王之卿。Tân Hoa Tự Điển 1.周代分官爵为九等﹐称九命。六命为王之卿。