六器 liù qì · lục khí Hán Việt: lục khí · Pinyin: liù qì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 器 (khí)Pinyinliù qìHán Việtlục khíCấu tạo六 + 器 · lục + khí nghĩa thành phần: lục + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭享天地四方的六种玉器; 指六种乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.祭享天地四方的六种玉器。 2.指六种乐器。