六地

liù dì lục địa

Hán Việt: lục địa · Pinyin: liù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓上下四方﹐引申指大地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓上下四方﹐引申指大地。