六容 liù róng · lục dung Hán Việt: lục dung · Pinyin: liù róng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 容 (dung)Pinyinliù róngHán Việtlục dungCấu tạo六 + 容 · lục + dung nghĩa thành phần: lục + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代教民所习之六事。Tân Hoa Tự Điển 1.古代教民所习之六事。