六寢 liù qǐn · lục tẩm Hán Việt: lục tẩm · Pinyin: liù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 寢 (tẩm)Pinyinliù qǐnHán Việtlục tẩmCấu tạo六 + 寢 · lục + tẩm nghĩa thành phần: lục + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古天子的宫寝有六路寝一﹐小寝五。Tân Hoa Tự Điển 1.古天子的宫寝有六路寝一﹐小寝五。