六察 liù chá · lục sát Hán Việt: lục sát · Pinyin: liù chá Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 察 (sát)Pinyinliù cháHán Việtlục sátCấu tạo六 + 察 · lục + sát nghĩa thành phần: lục + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时置监察御史﹐分察六部﹑六事﹐号六察官; 监察御史的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时置监察御史﹐分察六部﹑六事﹐号六察官。 2.监察御史的代称。