六寢 liù qǐn · lục tẩm Hán Việt: lục tẩm · Pinyin: liù qǐn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 寢 (tẩm)Pinyinliù qǐnHán Việtlục tẩmCấu tạo六 + 寢 · lục + tẩm nghĩa thành phần: lục + tẩm