六尺马 lục xích mã Hán Việt: lục xích mã Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 尺 (xích) + 马 (mã)Hán Việtlục xích mãCấu tạo六 + 尺 + 马 · lục + xích + mã nghĩa thành phần: lục + xích + mã