六屬鎧 liù shǔ kǎi · lục chúc khải Hán Việt: lục chúc khải · Pinyin: liù shǔ kǎi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 屬 (chúc) + 鎧 (khải)Pinyinliù shǔ kǎiHán Việtlục chúc khảiCấu tạo六 + 屬 + 鎧 · lục + chúc + khải nghĩa thành phần: lục + chúc + khải