六州 liù zhōu · lục châu Hán Việt: lục châu · Pinyin: liù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 州 (châu)Pinyinliù zhōuHán Việtlục châuCấu tạo六 + 州 · lục + châu nghĩa thành phần: lục + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代九州中的六州; 指唐时六州郡; 乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代九州中的六州。 2.指唐时六州郡。 3.乐曲名。