六工 liù gōng · lục công Hán Việt: lục công · Pinyin: liù gōng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 工 (công)Pinyinliù gōngHán Việtlục côngCấu tạo六 + 工 · lục + công nghĩa thành phần: lục + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六种工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.六种工匠。