六市 liù shì · lục thị Hán Việt: lục thị · Pinyin: liù shì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 市 (thị)Pinyinliù shìHán Việtlục thịCấu tạo六 + 市 · lục + thị nghĩa thành phần: lục + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹六街﹐指都市的大街闹市。Tân Hoa Tự Điển 1.犹六街﹐指都市的大街闹市。