六幺 liù yāo · lục yêu Hán Việt: lục yêu · Pinyin: liù yāo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 幺 (yêu)Pinyinliù yāoHán Việtlục yêuCấu tạo六 + 幺 · lục + yêu nghĩa thành phần: lục + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六幺令"。