六庚 liù gēng · lục canh Hán Việt: lục canh · Pinyin: liù gēng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 庚 (canh)Pinyinliù gēngHán Việtlục canhCấu tạo六 + 庚 · lục + canh nghĩa thành phần: lục + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说主灾害的神兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说主灾害的神兽名。