六引 liù yǐn · lục dẫn Hán Việt: lục dẫn · Pinyin: liù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 引 (dẫn)Pinyinliù yǐnHán Việtlục dẫnCấu tạo六 + 引 · lục + dẫn nghĩa thành phần: lục + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引挽天子丧车的绳索; 古乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.引挽天子丧车的绳索。 2.古乐曲名。