六彝 liù yí · lục di Hán Việt: lục di · Pinyin: liù yí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 彝 (di)Pinyinliù yíHán Việtlục diCấu tạo六 + 彝 · lục + di nghĩa thành phần: lục + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀所用的六种酒器。因刻画图饰各异﹐而名目不同。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀所用的六种酒器。因刻画图饰各异﹐而名目不同。