六徵 liù zhēng · lục trưng Hán Việt: lục trưng · Pinyin: liù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 徵 (trưng)Pinyinliù zhēngHán Việtlục trưngCấu tạo六 + 徵 · lục + trưng nghĩa thành phần: lục + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"六证"; 考察﹑识别人臣的六个方面。征﹐验证。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"六证"。 2.考察﹑识别人臣的六个方面。征﹐验证。