六恶贼 lục ác tặc Hán Việt: lục ác tặc Tổng quan lục ác tặc (名數)見六賊條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 恶 (ác) + 贼 (tặc)Hán Việtlục ác tặcCấu tạo六 + 恶 + 贼 · lục + ác + tặc nghĩa thành phần: lục + ác + tặc Nghĩa ViệtCihui lục ác tặc (名數)見六賊條。☸