六成 liù chéng · lục thành Hán Việt: lục thành · Pinyin: liù chéng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 成 (thành)Pinyinliù chéngHán Việtlục thànhCấu tạo六 + 成 · lục + thành nghĩa thành phần: lục + thành