六戚 liù qī · lục thích Hán Việt: lục thích · Pinyin: liù qī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 戚 (thích)Pinyinliù qīHán Việtlục thíchCấu tạo六 + 戚 · lục + thích nghĩa thành phần: lục + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六种亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.六种亲属。