六擾

liù rǎo lục nhiễu

Hán Việt: lục nhiễu · Pinyin: liù rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指六畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指六畜。