六摯 liù zhì · lục chí Hán Việt: lục chí · Pinyin: liù zhì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 摯 (chí)Pinyinliù zhìHán Việtlục chíCấu tạo六 + 摯 · lục + chí nghĩa thành phần: lục + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"六贽"; 古代相见馈赠的六种礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"六贽"。 2.古代相见馈赠的六种礼物。