六擾 liù rǎo · lục nhiễu Hán Việt: lục nhiễu · Pinyin: liù rǎo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 擾 (nhiễu)Pinyinliù rǎoHán Việtlục nhiễuCấu tạo六 + 擾 · lục + nhiễu nghĩa thành phần: lục + nhiễu